933 Billiards Club

Rankings

Hệ thống xếp hạng cập nhật liên tục, phản ánh chính xác trình độ của mỗi cơ thủ.

Mùa giải 2026 · Cập nhật lần cuối: 21/03/2026

39 cơ thủ
#1
Vũ Minh Chiến
Vũ Minh Chiến
Việt Nam
9,999
ELO
#2
Mei Si Ying
Mei Si Ying
Việt Nam
2,000
ELO
#3
MT
Nguyễn Minh Tuấn
Việt Nam
+22
1,850
ELO
#4
QB
Trần Quốc Bảo
Việt Nam
+15
1,780
ELO
#5
HL
Lê Hoàng Long
Việt Nam
1,760
ELO
#6
Phạm Văn Đức
Việt Nam
-8
1,720
ELO
#7
AK
Hoàng Anh Kiệt
Việt Nam
+12
1,700
ELO
#8
TN
Đặng Thành Nhân
Việt Nam
+9
1,685
ELO
#9
TD
Vũ Tiến Dũng
Việt Nam
1,670
ELO
#10
QH
Bùi Quang Huy
Việt Nam
-5
1,655
ELO
#11
MC
Đỗ Mạnh Cường
Việt Nam
+7
1,640
ELO
#12
VH
Ngô Văn Hiếu
Việt Nam
+11
1,625
ELO
#13
QT
Dương Quốc Thắng
Việt Nam
1,610
ELO
#14
TP
Lý Thanh Phong
Việt Nam
-3
1,595
ELO
#15
TN
Hồ Trọng Nghĩa
Việt Nam
+6
1,580
ELO
#16
N
Notail
Việt Nam
1,577
ELO
#17
VK
Phan Văn Khoa
Việt Nam
1,565
ELO
#18
CS
Đinh Công Sơn
Việt Nam
+4
1,550
ELO
#19
TT
Mai Thanh Tùng
Việt Nam
-6
1,535
ELO
#20
HP
Trịnh Hữu Phúc
Việt Nam
+8
1,520
ELO
#21
VT
Lương Văn Tài
Việt Nam
1,505
ELO
#22
ĐV
Quách Đình Vũ
Việt Nam
+5
1,490
ELO
#23
MQ
Đoàn Minh Quân
Việt Nam
-4
1,475
ELO
#24
VA
Tống Văn An
Việt Nam
1,460
ELO
#25
TH
Từ Thanh Hùng
Việt Nam
+3
1,445
ELO
#26
Khổng Minh Đạt
Việt Nam
1,430
ELO
#27
VN
Khúc Văn Nam
Việt Nam
-7
1,415
ELO
#28
ĐK
Lã Đình Khải
Việt Nam
+2
1,400
ELO
#29
ĐH
Mạc Đăng Hải
Việt Nam
1,385
ELO
#30
VT
Nông Văn Thọ
Việt Nam
+1
1,370
ELO
#31
TB
Ông Thanh Bình
Việt Nam
-2
1,355
ELO
#32
ĐL
Phan Đình Lực
Việt Nam
1,340
ELO
#33
S
Sumail
Việt Nam
1,333
ELO
#34
AT
Quốc Anh Trung
Việt Nam
+3
1,325
ELO
#35
VK
Rồng Văn Kiên
Việt Nam
1,310
ELO
#36
MH
Sơn Minh Hiển
Việt Nam
-1
1,295
ELO
#37
HH
Bùi Huy Huề
Việt Nam
1,235
ELO
#38
M
Mr.White
Việt Nam
1,000
ELO
#39
QA
Quoc Anh
Việt Nam
0
ELO

Bảng xếp hạng được cập nhật sau mỗi giải đấu · Hệ thống ELO tiêu chuẩn quốc tế