933 Billiards Club
Rankings
Hệ thống xếp hạng cập nhật liên tục, phản ánh chính xác trình độ của mỗi cơ thủ.
Mùa giải 2026 · Cập nhật lần cuối: 21/03/2026
39 cơ thủ
#1

Vũ Minh ChiếnPro
Việt Nam
W/L
100/0
Tỷ lệ
100%
—
9,999
ELO
#2
Mei Si YingBeginner
Việt Nam
W/L
123/60
Tỷ lệ
67%
—
2,000
ELO
#3
MT
Nguyễn Minh TuấnPro
Việt Nam
W/L
142/38
Tỷ lệ
79%
+22
1,850
ELO
#4
QB
Trần Quốc BảoPro
Việt Nam
W/L
118/45
Tỷ lệ
72%
+15
1,780
ELO
#5
HL
Lê Hoàng LongPro
Việt Nam
W/L
110/52
Tỷ lệ
68%
—
1,760
ELO
#6
VĐ
Phạm Văn ĐứcPro
Việt Nam
W/L
98/60
Tỷ lệ
62%
-8
1,720
ELO
#7
AK
Hoàng Anh KiệtPro
Việt Nam
W/L
95/65
Tỷ lệ
59%
+12
1,700
ELO
#8
TN
Đặng Thành NhânAdvanced
Việt Nam
W/L
88/68
Tỷ lệ
56%
+9
1,685
ELO
#9
TD
Vũ Tiến DũngAdvanced
Việt Nam
W/L
85/70
Tỷ lệ
55%
—
1,670
ELO
#10
QH
Bùi Quang HuyAdvanced
Việt Nam
W/L
82/73
Tỷ lệ
53%
-5
1,655
ELO
#11
MC
Đỗ Mạnh CườngAdvanced
Việt Nam
W/L
79/75
Tỷ lệ
51%
+7
1,640
ELO
#12
VH
Ngô Văn HiếuAdvanced
Việt Nam
W/L
76/78
Tỷ lệ
49%
+11
1,625
ELO
#13
QT
Dương Quốc ThắngAdvanced
Việt Nam
W/L
74/80
Tỷ lệ
48%
—
1,610
ELO
#14
TP
Lý Thanh PhongAdvanced
Việt Nam
W/L
71/83
Tỷ lệ
46%
-3
1,595
ELO
#15
TN
Hồ Trọng NghĩaAdvanced
Việt Nam
W/L
68/85
Tỷ lệ
44%
+6
1,580
ELO
#16
N
NotailBeginner
Việt Nam
W/L
123/21
Tỷ lệ
85%
—
1,577
ELO
#17
VK
Phan Văn KhoaAdvanced
Việt Nam
W/L
65/88
Tỷ lệ
42%
—
1,565
ELO
#18
CS
Đinh Công SơnIntermediate
Việt Nam
W/L
62/90
Tỷ lệ
41%
+4
1,550
ELO
#19
TT
Mai Thanh TùngIntermediate
Việt Nam
W/L
60/93
Tỷ lệ
39%
-6
1,535
ELO
#20
HP
Trịnh Hữu PhúcIntermediate
Việt Nam
W/L
58/95
Tỷ lệ
38%
+8
1,520
ELO
#21
VT
Lương Văn TàiIntermediate
Việt Nam
W/L
55/98
Tỷ lệ
36%
—
1,505
ELO
#22
ĐV
Quách Đình VũIntermediate
Việt Nam
W/L
53/100
Tỷ lệ
35%
+5
1,490
ELO
#23
MQ
Đoàn Minh QuânIntermediate
Việt Nam
W/L
50/103
Tỷ lệ
33%
-4
1,475
ELO
#24
VA
Tống Văn AnIntermediate
Việt Nam
W/L
48/105
Tỷ lệ
31%
—
1,460
ELO
#25
TH
Từ Thanh HùngIntermediate
Việt Nam
W/L
46/108
Tỷ lệ
30%
+3
1,445
ELO
#26
MĐ
Khổng Minh ĐạtIntermediate
Việt Nam
W/L
44/110
Tỷ lệ
29%
—
1,430
ELO
#27
VN
Khúc Văn NamIntermediate
Việt Nam
W/L
42/113
Tỷ lệ
27%
-7
1,415
ELO
#28
ĐK
Lã Đình KhảiIntermediate
Việt Nam
W/L
40/115
Tỷ lệ
26%
+2
1,400
ELO
#29
ĐH
Mạc Đăng HảiIntermediate
Việt Nam
W/L
38/118
Tỷ lệ
24%
—
1,385
ELO
#30
VT
Nông Văn ThọBeginner
Việt Nam
W/L
36/120
Tỷ lệ
23%
+1
1,370
ELO
#31
TB
Ông Thanh BìnhBeginner
Việt Nam
W/L
34/123
Tỷ lệ
22%
-2
1,355
ELO
#32
ĐL
Phan Đình LựcBeginner
Việt Nam
W/L
32/125
Tỷ lệ
20%
—
1,340
ELO
#33
S
SumailBeginner
Việt Nam
W/L
126/25
Tỷ lệ
83%
—
1,333
ELO
#34
AT
Quốc Anh TrungBeginner
Việt Nam
W/L
30/128
Tỷ lệ
19%
+3
1,325
ELO
#35
VK
Rồng Văn KiênBeginner
Việt Nam
W/L
28/130
Tỷ lệ
18%
—
1,310
ELO
#36
MH
Sơn Minh HiểnBeginner
Việt Nam
W/L
26/133
Tỷ lệ
16%
-1
1,295
ELO
#37
HH
Bùi Huy HuềBeginner
Việt Nam
W/L
133/123
Tỷ lệ
52%
—
1,235
ELO
#38
M
Mr.WhiteBeginner
Việt Nam
W/L
100/42
Tỷ lệ
70%
—
1,000
ELO
#39
QA
Quoc AnhBeginner
Việt Nam
W/L
0/0
Tỷ lệ
NaN%
—
0
ELO
Bảng xếp hạng được cập nhật sau mỗi giải đấu · Hệ thống ELO tiêu chuẩn quốc tế